베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khí tượng" (1)
khí tượng
영어
명사meteorology
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
According to the National Meteorological Center, the typhoon has strong winds.
관련 단어 "khí tượng" (2)
trung tâm khí tượng thủy văn

영어
명사Center for Hydrometeorological Forecasting
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
tổng cục khí tượng thủy văn

영어
명사
표현 "khí tượng" (2)
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
According to the National Meteorological Center, the typhoon has strong winds.
